Georgia Erovnuli Liga 219:00 ngày 16/04/2025

Spaeri FC
3 - 0

FC Sioni Bolnisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Spaeri FCChỉ sốFC Sioni Bolnisi
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 211
3Chỉ số 24
4Chỉ số 2211
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
115Chỉ số 23124
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Spaeri FC
Sơ đồ 4-3-3122204148301712117
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

nika chagunava#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Grigalashvili#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

saba maisuradze#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
zakaria basilashvili#30 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Saba gegiadze#18

Saba gegiadze#31
Saba gegiadze#23
Saba gegiadze#24
Saba gegiadze#40
Saba gegiadze#2
Saba gegiadze#25
Saba gegiadze#5

Saba gegiadze#9
FC Sioni Bolnisi
Sơ đồ 4-2-3-1322481363022102317
Đội hình xuất phát
luka avaliani#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
G.Gaprindashvili#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Z.Eradze#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
d.maisashvili#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
javakhishvili#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Nozadze#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
messiachenko#30 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Givi·Mukbaniani#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Data sichinava#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70
Gocha tsirdava#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Verulidze#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Verulidze#36
A.Verulidze#19
A.Verulidze#11
A.Verulidze#7

A.Verulidze#35

A.Verulidze#26

A.Verulidze#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Spaeri FC2 - 3
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi5 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 0
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 3
Dinamo Tbilisi II
Lokomotiv Tbilisi2 - 4
Spaeri FC
Spaeri FC6 - 1
Kolkheti 1913 Poti
Spaeri FC2 - 2
Dinamo Tbilisi
FC Metalurgi Rustavi2 - 1
Spaeri FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Iberia 1999 B
FC Metalurgi Rustavi1 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi0 - 1
Samtredia
Merani Martvili1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi3 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Lokomotiv Tbilisi
FC Sioni Bolnisi1 - 0
Gagra FC
Gagra FC1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Sioni Bolnisi1 - 1
Gagra FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Spaeri FC
#13#21#30#41#53#60#70
FC Sioni Bolnisi
#10#20#30#41#54#60#70