Georgia Erovnuli Liga 219:10 ngày 15/05/2025

FC Meshakhte Tkibuli
0 - 0

Spaeri FC
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Meshakhte Tkibuli
Sơ đồ 4-3-325232040167271421108
Đội hình xuất phát

Labadze#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Shubitidze#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kurdadze#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ugrekhelidze#40 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
G.Gegia#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

shonia#7 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
emmanuel phob#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
M. Jikia#14 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
gugeshasvili#21 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
D.Ghurtskaia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Kwame asamoah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Kwame asamoah#5

Kwame asamoah#24
Kwame asamoah#13
Kwame asamoah#2
Kwame asamoah#9
Kwame asamoah#11
Kwame asamoah#4
Kwame asamoah#29
Kwame asamoah#1
Spaeri FC
Sơ đồ 4-2-3-11402031141751218711
Đội hình xuất phát

putkaradze#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Sienda·Matenjva#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

kentchadze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Bunturi#31 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

samcharadze#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Giga tsurtsumia#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
tsalughelashvili#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

barabadze#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Poniava#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Saba gegiadze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
tsetskhladze#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
tsetskhladze#30
tsetskhladze#23
tsetskhladze#24

tsetskhladze#4

tsetskhladze#10

tsetskhladze#8
tsetskhladze#2
tsetskhladze#25

tsetskhladze#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Metalurgi Rustavi | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 2 | Spaeri FC | 31 | 15 | 12 | 4 | 57 |
| 3 | FC Meshakhte Tkibuli | 31 | 10 | 12 | 9 | 42 |
| 4 | Merani Martvili | 31 | 11 | 9 | 11 | 42 |
| 5 | Samtredia | 30 | 9 | 12 | 9 | 39 |
| 6 | Lokomotiv Tbilisi | 30 | 8 | 12 | 10 | 36 |
| 7 | Iberia 1999 B | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 8 | FC Sioni Bolnisi | 30 | 8 | 11 | 11 | 35 |
| 9 | FC Gonio | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 10 | Dinamo Tbilisi II | 31 | 6 | 9 | 16 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Meshakhte Tkibuli
Lokomotiv Tbilisi0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
FC Sioni Bolnisi
FC Meshakhte Tkibuli0 - 0
FC Metalurgi Rustavi
Samtredia0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 2
Merani Martvili
Iberia 1999 B0 - 0
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio0 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Dinamo Tbilisi II
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Meshakhte Tkibuli1 - 1
Lokomotiv TbilisiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Spaeri FC
Spaeri FC2 - 0
FC Gonio
Dinamo Tbilisi II0 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
Iberia 1999 B
Lokomotiv Tbilisi1 - 1
Spaeri FC
Spaeri FC3 - 0
FC Sioni Bolnisi
FC Metalurgi Rustavi0 - 2
Spaeri FC
Spaeri FC2 - 1
Samtredia
Merani Martvili3 - 5
Spaeri FC
Spaeri FC1 - 1
FC Meshakhte Tkibuli
FC Gonio1 - 2
Spaeri FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Meshakhte Tkibuli
#10#20#30#43#50#60#70
Spaeri FC
#10#20#30#43#50#60#70