Montenegro Second League21:00 ngày 27/04/2025

OSK Igalo
2 - 1

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốLovcen Cetinje
3Chỉ số 32
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
111Chỉ số 2393
63Chỉ số 2431
4Chỉ số 223
0Chỉ số 41
8Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
20973657731213512
Đội hình xuất phát
stefan vukadinovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mirkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.matejic#1
b.matejic#8
b.matejic#2
b.matejic#32
b.matejic#22
b.matejic#14
b.matejic#24
Lovcen Cetinje
57202492511699221
Đội hình xuất phát
risto vujovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kalacevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sabankolic#21
sabankolic#18
sabankolic#8

sabankolic#45
sabankolic#17
sabankolic#14
sabankolic#15
sabankolic#10
sabankolic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
OSK Igalo
Lovcen Cetinje2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
Lovcen Cetinje
OSK Igalo1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 3
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#12#20#30#43#53#60#70
Lovcen Cetinje
#11#20#31#42#54#60#70