Montenegro Second League19:50 ngày 19/04/2025

OSK Igalo
5 - 0

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốFK Ibar Rozaje
0Chỉ số 80
1Chỉ số 34
61Chỉ số 2539
93Chỉ số 2384
13Chỉ số 21
55Chỉ số 2429
9Chỉ số 221
0Chỉ số 40
11Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
35386577312117912
Đội hình xuất phát
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uzunovski B.#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.matejic#24
b.matejic#25
b.matejic#2
b.matejic#7
b.matejic#32
b.matejic#22
b.matejic#91
b.matejic#16
FK Ibar Rozaje
12212319171816111494
Đội hình xuất phát
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emrah hasovic#14 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.bralic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dino adrovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dino adrovic#15
dino adrovic#13
dino adrovic#20
dino adrovic#7
dino adrovic#2
dino adrovic#27

dino adrovic#8
dino adrovic#10
dino adrovic#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 2
OSK Igalo
FK Ibar Rozaje2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo6 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar RozajeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#15#21#30#41#513#60#70
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#44#51#60#70