Montenegro Second League19:50 ngày 29/03/2025

Mladost Ljeskopolje
1 - 1

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LjeskopoljeChỉ sốLovcen Cetinje
8Chỉ số 25
5Chỉ số 226
5Chỉ số 32
62Chỉ số 2454
79Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 217
0Chỉ số 82
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Ljeskopolje
8177151092218161999
Đội hình xuất phát

N.Adzibaba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vracar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.prelevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajko popovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kopitovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.jeknic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.gbegbe#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija delic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Marco vracar#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vujovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vujovic#23
V.Vujovic#24
V.Vujovic#29
V.Vujovic#1

V.Vujovic#11
V.Vujovic#6
V.Vujovic#30
V.Vujovic#27
V.Vujovic#32
Lovcen Cetinje
110229915611425458
Đội hình xuất phát
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.drmac#23
l.drmac#16
l.drmac#9
l.drmac#14
l.drmac#17
l.drmac#24
l.drmac#20
l.drmac#18
l.drmac#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje3 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje6 - 0
Lovcen Cetinje
Mladost Ljeskopolje3 - 1
Lovcen Cetinje
Mladost Ljeskopolje3 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 3
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje3 - 2
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 0
Decic Tuzi
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
Arsenal Tivat1 - 4
Mladost LjeskopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Ljeskopolje
#11#20#30#45#58#60#70
Lovcen Cetinje
#11#21#30#42#55#60#70