Montenegro Second League20:00 ngày 08/03/2025

FK Grbalj Radanovici
2 - 2

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Grbalj RadanoviciChỉ sốLovcen Cetinje
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
45Chỉ số 2457
2Chỉ số 215
3Chỉ số 32
51Chỉ số 2549
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
96Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Grbalj Radanovici
1182619276151174
Đội hình xuất phát
s.popovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Uros bulatovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nebojsa obradovic#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vukovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan marstijepovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija uskokovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa vujovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar krstovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Markovic#30

B.Markovic#28
B.Markovic#16
B.Markovic#33

B.Markovic#10
B.Markovic#9
B.Markovic#14
B.Markovic#5
B.Markovic#27
Lovcen Cetinje
217820459256992210
Đội hình xuất phát
cetkovic dragan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Vickovic#18
V.Vickovic#12
V.Vickovic#14
V.Vickovic#4

V.Vickovic#11
V.Vickovic#15
V.Vickovic#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 4
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 5
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 1
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj Kotor
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Arsenal Tivat
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Red Star Belgrade U19
FK Grbalj Radanovici0 - 2
Semendrija 1924
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
Bokelj Kotor3 - 0
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Grbalj Radanovici
#12#20#30#43#52#60#70
Lovcen Cetinje
#12#21#30#42#54#60#70