Montenegro Second League20:00 ngày 01/03/2025

FK Ibar Rozaje
0 - 0

OSK Igalo
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Ibar Rozaje
18108111617195231221
Đội hình xuất phát

S.Puletic#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jukovic#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.kolic#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak kovacevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bojan vlaovic#4
bojan vlaovic#9
bojan vlaovic#14
bojan vlaovic#6
bojan vlaovic#27
bojan vlaovic#2
bojan vlaovic#32
bojan vlaovic#20
bojan vlaovic#15
OSK Igalo
44992232719335773524
Đội hình xuất phát
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faver hurtado#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muhovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milos mugosa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mirkovic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durkovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.djukanovic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Matija stijepovic#9
Matija stijepovic#21
Matija stijepovic#6
Matija stijepovic#8
Matija stijepovic#11
Matija stijepovic#12
Matija stijepovic#3
Matija stijepovic#16
Matija stijepovic#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 2
OSK Igalo
FK Ibar Rozaje2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo6 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 0
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 1
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Ibar Rozaje1 - 1
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Buducnost Podgorica
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#45#50#60#70
OSK Igalo
#10#20#30#41#50#60#70