Montenegro Second League19:50 ngày 01/03/2025

Lovcen Cetinje
2 - 2

FK Mladost DG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốFK Mladost DG
1Chỉ số 2211
22Chỉ số 2439
67Chỉ số 2387
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 25
0Chỉ số 81
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
82110229915112545713
Đội hình xuất phát
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cetkovic dragan#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haruki yamamura#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
haruki yamamura#5
haruki yamamura#16
haruki yamamura#6
haruki yamamura#4
haruki yamamura#9
haruki yamamura#14
haruki yamamura#12
haruki yamamura#20
haruki yamamura#18
FK Mladost DG
238102142821119129
Đội hình xuất phát
matija vukcevic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nobiraki deiransupensa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar knezevic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Pejović#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petrovic L.#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Vukcevic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Krstovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Petar Petrovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Živković#32

R.Živković#31
R.Živković#16
R.Živković#17
R.Živković#9
R.Živković#27
R.Živković#7
R.Živković#12
R.Živković#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 2
FK Prva Iskra Baric
FK Mladost DG1 - 5
Crown Legacy FC
FK Mladost DG0 - 0
Jezero Plav
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
OFK Petrovac2 - 0
FK Mladost DG
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Mladost DGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#12#22#30#42#53#60#70
FK Mladost DG
#12#21#30#43#55#60#70