Montenegro Second League22:00 ngày 19/04/2025

FK Mladost DG
0 - 3

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Mladost DGChỉ sốLovcen Cetinje
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2378
3Chỉ số 21
48Chỉ số 2424
6Chỉ số 220
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Mladost DG
252931521927108318
Đội hình xuất phát
Radulovic#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Živković#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zecevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.vujisic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Uksanovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Krstovic#19 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
br.kocic#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jovanovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nobiraki deiransupensa#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matije badnjar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bismarck appiah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
bismarck appiah#21
bismarck appiah#17
bismarck appiah#22
bismarck appiah#1
bismarck appiah#16
bismarck appiah#32
bismarck appiah#34
bismarck appiah#11
bismarck appiah#23
Lovcen Cetinje
99912520761510228
Đội hình xuất phát
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

l.drmac#11
l.drmac#5
l.drmac#14
l.drmac#17
l.drmac#24
l.drmac#18
l.drmac#21
l.drmac#4

l.drmac#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Ibar Rozaje1 - 2
FK Mladost DG
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Rabotnicki Skopje2 - 1
FK Mladost DG
FK Mladost DG3 - 2
FK Prva Iskra BaricĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra DanilovgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Mladost DG
#10#20#30#43#53#60#70
Lovcen Cetinje
#13#22#30#42#51#60#70