Montenegro Second League20:00 ngày 02/04/2025

OSK Igalo
2 - 2

FK Rudar Pljevlja
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốFK Rudar Pljevlja
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2365
1Chỉ số 40
43Chỉ số 2428
47Chỉ số 2553
8Chỉ số 214
5Chỉ số 22
4Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
352156822102592444
Đội hình xuất phát
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muhovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan popovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.popovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rados Dubljevic#16
Rados Dubljevic#32
Rados Dubljevic#3
Rados Dubljevic#12
Rados Dubljevic#2
Rados Dubljevic#11
Rados Dubljevic#33
Rados Dubljevic#31
FK Rudar Pljevlja
22301712998101821238
Đội hình xuất phát

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Vuksanovic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan·Golubovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kojašević#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Lukacevic#52
S.Lukacevic#25
S.Lukacevic#55
S.Lukacevic#20
S.Lukacevic#13
S.Lukacevic#4
S.Lukacevic#11
S.Lukacevic#6
S.Lukacevic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Buducnost Podgorica
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG0 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#12#22#31#41#55#60#70
FK Rudar Pljevlja
#12#21#30#42#52#60#70