Montenegro Second League19:00 ngày 02/04/2025

Lovcen Cetinje
4 - 0

FK Ibar Rozaje
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốFK Ibar Rozaje
13Chỉ số 212
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
48Chỉ số 2443
2Chỉ số 222
62Chỉ số 2538
94Chỉ số 2389
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
72523229964182011
Đội hình xuất phát

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vujovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Radovic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Radovic#15
B.Radovic#9
B.Radovic#18
B.Radovic#2

B.Radovic#45
B.Radovic#24
B.Radovic#17
B.Radovic#14
B.Radovic#21
FK Ibar Rozaje
2123515191716810612
Đội hình xuất phát
bojan vlaovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shunya ueda#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
haris terzic#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kento Suzuki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar rakocevic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petar radickovic#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nemanja·Popovic#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kalezić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.jukovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ismar hodzic#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rajko·Boljevic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rajko·Boljevic#20
Rajko·Boljevic#7
Rajko·Boljevic#2
Rajko·Boljevic#27
Rajko·Boljevic#11
Rajko·Boljevic#14
Rajko·Boljevic#9
Rajko·Boljevic#4
Rajko·Boljevic#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 1
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje3 - 0
FK Ibar Rozaje
Lovcen Cetinje3 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost LjeskopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 1
FK Ibar Rozaje
FK Mladost DG2 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
FK Ibar Rozaje3 - 1
Mladost LjeskopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#14#22#30#43#53#60#70
FK Ibar Rozaje
#10#20#30#42#54#60#70