Montenegro Second League20:00 ngày 08/03/2025

OSK Igalo
0 - 1

FK Iskra Danilovgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
OSK IgaloChỉ sốFK Iskra Danilovgrad
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
1Chỉ số 32
0Chỉ số 215
22Chỉ số 2429
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 227
55Chỉ số 2344
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
OSK Igalo
31442410223233367735
Đội hình xuất phát
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan popovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muhovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milos mugosa#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.djukanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aldin·Adzovic#21
Aldin·Adzovic#5
Aldin·Adzovic#8
Aldin·Adzovic#11
Aldin·Adzovic#19
Aldin·Adzovic#12
Aldin·Adzovic#7
Aldin·Adzovic#16
Aldin·Adzovic#25
FK Iskra Danilovgrad
281123501768722982
Đội hình xuất phát
riku kaneda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar stanisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan knezevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
durovic#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Pavle pavicevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
takato sakai#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilije vucinic#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aleksa karadzic#12
Aleksa karadzic#99
Aleksa karadzic#10
Aleksa karadzic#21
Aleksa karadzic#15
Aleksa karadzic#27
Aleksa karadzic#45
Aleksa karadzic#30
Aleksa karadzic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
OSK Igalo1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
OSK Igalo
FK Iskra Danilovgrad2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Buducnost Podgorica
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar Rozaje
Otrant0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
Mladost LjeskopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
OSK Igalo
#10#20#30#41#51#60#70
FK Iskra Danilovgrad
#11#21#31#43#57#60#70