Montenegro Second League19:50 ngày 12/03/2025

Lovcen Cetinje
1 - 1

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốOSK Igalo
114Chỉ số 23106
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
3Chỉ số 24
4Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
0Chỉ số 222
62Chỉ số 2463
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
14179254159922105
Đội hình xuất phát
Kenan orahovac#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
risto vujovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
risto vujovic#21
risto vujovic#18
risto vujovic#8
risto vujovic#20

risto vujovic#45
risto vujovic#17

risto vujovic#11
risto vujovic#6

risto vujovic#23
OSK Igalo
1221316338102599924
Đội hình xuất phát
b.matejic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.djukanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan popovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.popovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
faver hurtado#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matija stijepovic#4
Matija stijepovic#11
Matija stijepovic#7
Matija stijepovic#32
Matija stijepovic#22
Matija stijepovic#91
Matija stijepovic#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
OSK Igalo
Lovcen Cetinje2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
Lovcen Cetinje
OSK Igalo1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 3
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Buducnost Podgorica
OSK Igalo0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#11#20#30#44#53#60#70
OSK Igalo
#11#20#30#44#54#60#70