Montenegro Second League20:00 ngày 12/04/2025

Mladost Ljeskopolje
2 - 2

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mladost LjeskopoljeChỉ sốOSK Igalo
0Chỉ số 41
1Chỉ số 2210
74Chỉ số 2384
44Chỉ số 2445
7Chỉ số 23
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 32
1Chỉ số 81
11Chỉ số 2110
Lineup
Đội hình trận đấu
Mladost Ljeskopolje
1771510930161499331
Đội hình xuất phát

m.vracar#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
p.prelevic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rajko popovic#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola pavlicevic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Kopitovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gazivoda#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija delic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kristijan radunovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vujovic#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.bracanovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Luka·Bulatovic#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Luka·Bulatovic#4
Luka·Bulatovic#29
Luka·Bulatovic#1

Luka·Bulatovic#11
Luka·Bulatovic#20
Luka·Bulatovic#18
Luka·Bulatovic#32
Luka·Bulatovic#19
Luka·Bulatovic#23
OSK Igalo
5352131776331094424
Đội hình xuất phát
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.djukanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan popovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Matija stijepovic#8
Matija stijepovic#11
Matija stijepovic#2
Matija stijepovic#12
Matija stijepovic#3
Matija stijepovic#7
Matija stijepovic#22
Matija stijepovic#16
Matija stijepovic#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 1
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo1 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
Mladost LjeskopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Mladost Ljeskopolje0 - 1
FK Ibar Rozaje
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Mladost Ljeskopolje1 - 2
Otrant
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
Mladost Ljeskopolje0 - 0
Decic Tuzi
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Mladost LjeskopoljeĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK IgaloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mladost Ljeskopolje
#12#20#30#44#57#60#70
OSK Igalo
#12#21#31#42#53#60#70