Montenegro Second League21:00 ngày 23/04/2025

FK Iskra Danilovgrad
1 - 2

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Iskra DanilovgradChỉ sốOSK Igalo
91Chỉ số 2398
37Chỉ số 2449
4Chỉ số 24
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 34
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Iskra Danilovgrad
301216282232789224
Đội hình xuất phát
danijel jovanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vujisic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.cetkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
riku kaneda#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Stefan knezevic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.makocevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
takato sakai#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dragan trninic#99
dragan trninic#11
dragan trninic#50
dragan trninic#45
dragan trninic#6
dragan trninic#7
dragan trninic#15
dragan trninic#21
dragan trninic#10
OSK Igalo
44352131775683917
Đội hình xuất phát
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Cadjenovic#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.cordoba#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vuk matejic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.uzunovski#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
b.uzunovski#20
b.uzunovski#24
b.uzunovski#16
b.uzunovski#22
b.uzunovski#32
b.uzunovski#7
b.uzunovski#12
b.uzunovski#2
b.uzunovski#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
OSK Igalo1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
OSK Igalo
FK Iskra Danilovgrad2 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 1
OSK IgaloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 3
Mornar
FK Iskra Danilovgrad0 - 1
FK Mladost DG
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo5 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost LjeskopoljeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Iskra Danilovgrad
#11#21#30#44#54#60#70
OSK Igalo
#12#20#30#44#54#60#70