Montenegro Second League20:00 ngày 24/03/2025

Lovcen Cetinje
2 - 1

KOM Podgorica
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
109915651782094
Đội hình xuất phát
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
risto vujovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Perisic#16
S.Perisic#21
S.Perisic#2

S.Perisic#45
S.Perisic#24
S.Perisic#17
S.Perisic#14

S.Perisic#11
S.Perisic#22
KOM Podgorica
19152114983326177720
Đội hình xuất phát
genki fushimi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.ajkovic#15 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
bojan bigovic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Milun jokovic#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dordepesukic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.radickovic#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Sili#50
L.Sili#4
L.Sili#11
L.Sili#26
L.Sili#10
L.Sili#7
L.Sili#9
L.Sili#5
L.Sili#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje3 - 0
KOM Podgorica
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica4 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 1
Lovcen Cetinje
KOM Podgorica1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 1
KOM Podgorica
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 0
FK Ibar RozajeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#12#21#30#41#50#60#70
KOM Podgorica
#11#21#30#44#50#60#70