Montenegro Second League20:20 ngày 06/04/2025

KOM Podgorica
1 - 0

OSK Igalo
Thống kê
Thống kê trận đấu
KOM PodgoricaChỉ sốOSK Igalo
1Chỉ số 30
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
2Chỉ số 224
40Chỉ số 2449
97Chỉ số 23121
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
KOM Podgorica
2114981611825202377
Đội hình xuất phát
bojan bigovic#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrej bozovic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Burzanović#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.camaj#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Krivokapic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.ljumovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
taishi oitsu#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.pavicevic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sili#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daigo urano#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lazar·Baltic#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lazar·Baltic#22
Lazar·Baltic#17
Lazar·Baltic#6
Lazar·Baltic#9
Lazar·Baltic#50
Lazar·Baltic#33
Lazar·Baltic#10
OSK Igalo
4424910228335312135
Đội hình xuất phát
Rados Dubljevic#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matija stijepovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Rolović#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan popovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Muhovic#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.djurdjevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.djukanovic#33 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Cmiljanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yanis beghdadi#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.balic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aldin·Adzovic#35 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Aldin·Adzovic#16
Aldin·Adzovic#99

Aldin·Adzovic#77
Aldin·Adzovic#11
Aldin·Adzovic#2
Aldin·Adzovic#12
Aldin·Adzovic#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 2
OSK Igalo
KOM Podgorica2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 1
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KOM Podgorica
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica2 - 4
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 1
KOM Podgorica
KOM Podgorica3 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
KOM Podgorica0 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Mladost DG1 - 0
KOM PodgoricaĐối chiếu
Phong độ gần đây của OSK Igalo
OSK Igalo2 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje0 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo3 - 2
Mladost Ljeskopolje
OSK Igalo3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
OSK Igalo1 - 2
FK Buducnost PodgoricaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KOM Podgorica
#11#20#30#41#54#60#70
OSK Igalo
#10#20#30#40#52#60#70