Montenegro Second League21:00 ngày 23/04/2025

Lovcen Cetinje
1 - 1

FK Grbalj Radanovici
Thống kê
Thống kê trận đấu
Lovcen CetinjeChỉ sốFK Grbalj Radanovici
72Chỉ số 2447
6Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
117Chỉ số 2392
7Chỉ số 22
0Chỉ số 80
10Chỉ số 218
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Lovcen Cetinje
82492546159922101
Đội hình xuất phát
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Kalacevic#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
amer tabak#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

sabankolic#7
sabankolic#21
sabankolic#18
sabankolic#20

sabankolic#45
sabankolic#17
sabankolic#14

sabankolic#11
sabankolic#5
FK Grbalj Radanovici
16291211011524722
Đội hình xuất phát
Stesevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marko glendza#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David bjelica#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
santigie sesay#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stefan radojevic#10 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.popovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sreten perunicic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan marstijepovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Markovic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nikola lijesevic#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.jarju#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.jarju#8
a.jarju#17
a.jarju#19
a.jarju#26
a.jarju#14
a.jarju#33
a.jarju#24

a.jarju#28

a.jarju#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici0 - 4
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 5
FK Grbalj RadanoviciĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
FK Mladost DG0 - 3
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal TivatĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje2 - 0
FK Grbalj Radanovici
Mladost Ljeskopolje1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici3 - 0
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja4 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
OSK Igalo
FK Mladost DG2 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Grbalj Radanovici1 - 1
Bokelj KotorĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lovcen Cetinje
#11#21#30#43#57#60#70
FK Grbalj Radanovici
#11#20#30#44#52#60#70