Montenegro Second League20:00 ngày 06/04/2025

FK Iskra Danilovgrad
1 - 2

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Iskra DanilovgradChỉ sốLovcen Cetinje
33Chỉ số 2450
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 222
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
90Chỉ số 23137
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Iskra Danilovgrad
81716269211141298
Đội hình xuất phát
b.obradovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andjelko bokan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.cetkovic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aleksa karadzic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D. Marković#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip perovic#9 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m rovcarin#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lazar stanisic#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dragan trninic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.vujisic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vasilije vucinic#98 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Vasilije vucinic#50
Vasilije vucinic#30
Vasilije vucinic#45
Vasilije vucinic#28
Vasilije vucinic#23
Vasilije vucinic#7
Vasilije vucinic#15
Vasilije vucinic#22
Vasilije vucinic#99
Lovcen Cetinje
110221564254520723
Đội hình xuất phát
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
hinato sakamaki#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Perisic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Vujovic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Vujovic#16
J.Vujovic#21
J.Vujovic#18
J.Vujovic#8
J.Vujovic#2
J.Vujovic#24
J.Vujovic#17
J.Vujovic#14
J.Vujovic#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
Lovcen Cetinje
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje1 - 3
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad2 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 2
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 3
Lovcen CetinjeĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad4 - 0
Mladost Ljeskopolje
FK Ibar Rozaje0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
KOM Podgorica0 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo0 - 1
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 1
FK Grbalj Radanovici
FK Iskra Danilovgrad0 - 0
FK Buducnost Podgorica
FK Mladost DG1 - 0
FK Iskra Danilovgrad
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Iskra Danilovgrad1 - 0
FK Ibar RozajeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje4 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja0 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Iskra Danilovgrad
#11#20#30#42#54#60#70
Lovcen Cetinje
#12#21#30#41#52#60#70