Montenegro Second League20:00 ngày 16/03/2025

FK Rudar Pljevlja
0 - 1

Lovcen Cetinje
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Rudar PljevljaChỉ sốLovcen Cetinje
121Chỉ số 2385
3Chỉ số 30
67Chỉ số 2439
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 225
7Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Rudar Pljevlja
98173020182123223158
Đội hình xuất phát
O.Kasalica#98 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
antonio bozinoski#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
milan damjanovic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa globarevic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Pavlovic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
damjan radulovic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Šofranac#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vučićević#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Balsa radanovic#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Yahaya#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Lukacevic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Lukacevic#9
S.Lukacevic#13
S.Lukacevic#4
S.Lukacevic#11
S.Lukacevic#6
S.Lukacevic#19
S.Lukacevic#12
Lovcen Cetinje
1102262594520875
Đội hình xuất phát
sabankolic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Vickovic#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
n.tripkovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.radusinovic#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Pejovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Pavićević#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Guzina#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Golubović#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.drmac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Bujisa#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
risto vujovic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

risto vujovic#23
risto vujovic#24
risto vujovic#17
risto vujovic#14

risto vujovic#11
risto vujovic#15
risto vujovic#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Mladost DG | 31 | 20 | 7 | 4 | 67 |
| 2 | FK Rudar Pljevlja | 32 | 17 | 9 | 6 | 60 |
| 3 | Lovcen Cetinje | 31 | 14 | 9 | 8 | 51 |
| 4 | OSK Igalo | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 5 | FK Iskra Danilovgrad | 31 | 10 | 9 | 12 | 39 |
| 6 | FK Grbalj Radanovici | 31 | 8 | 10 | 13 | 34 |
| 7 | Mladost Ljeskopolje | 31 | 7 | 12 | 12 | 33 |
| 8 | KOM Podgorica | 31 | 7 | 7 | 17 | 28 |
| 9 | FK Ibar Rozaje | 31 | 6 | 6 | 19 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 1
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 3
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja0 - 0
Lovcen Cetinje
FK Rudar Pljevlja2 - 0
Lovcen Cetinje
FK Rudar Pljevlja1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje0 - 0
FK Rudar Pljevlja
Lovcen Cetinje0 - 1
FK Rudar PljevljaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Rudar Pljevlja
FK Iskra Danilovgrad0 - 2
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 0
FK Ibar Rozaje
Mladost Ljeskopolje2 - 1
FK Rudar Pljevlja
OFK Petrovac2 - 1
FK Rudar Pljevlja
Jedinstvo Bijelo Polje6 - 0
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja2 - 1
KOM Podgorica
FK Rudar Pljevlja1 - 0
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 5
FK Rudar Pljevlja
FK Rudar Pljevlja1 - 0
FK Sutjeska Niksic
FK Rudar Pljevlja3 - 0
FK Mladost DGĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 1
OSK Igalo
FK Grbalj Radanovici2 - 2
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 2
FK Mladost DG
Lovcen Cetinje6 - 1
Arsenal Tivat
Lovcen Cetinje2 - 0
FK Iskra Danilovgrad
FK Ibar Rozaje1 - 1
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje1 - 4
Mladost Ljeskopolje
KOM Podgorica1 - 3
Lovcen Cetinje
Lovcen Cetinje2 - 3
FK Rudar Pljevlja
OSK Igalo2 - 0
Lovcen CetinjeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Rudar Pljevlja
#10#20#30#43#57#60#70
Lovcen Cetinje
#11#20#30#40#54#60#70