Ukrainian Premier League19:30 ngày 23/05/2025

Obolon Kyiv
1 - 0

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốFC Livyi Bereh
6Chỉ số 225
0Chỉ số 41
1Chỉ số 210
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
7Chỉ số 23
57Chỉ số 2433
77Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-231112337154495259921
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Hryso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Teslyuk#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Bychek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Bychek#70

K.Bychek#9

K.Bychek#8

K.Bychek#55

K.Bychek#10

K.Bychek#23

K.Bychek#5

K.Bychek#13
K.Bychek#32

K.Bychek#1

K.Bychek#17

K.Bychek#7
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-3-3129756501825962119
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Semenov#50 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

O.Synytsya#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kogut#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kogut#44

M.Kogut#11

M.Kogut#31
M.Kogut#8

M.Kogut#7

M.Kogut#22

M.Kogut#10

M.Kogut#29

M.Kogut#26

M.Kogut#23

M.Kogut#9

M.Kogut#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Livyi Bereh1 - 1
Obolon Kyiv
FC Livyi Bereh1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Livyi Bereh
Obolon Kyiv0 - 2
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
LNZ Cherkasy
Veres0 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 0
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi Bereh
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 3
FC Karpaty Lviv
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#11#20#30#41#57#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#31#41#53#60#70
FC Vorskla Poltava