Ukrainian Premier League20:30 ngày 29/03/2025

Obolon Kyiv
0 - 2

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
51Chỉ số 2350
0Chỉ số 40
42Chỉ số 2558
11Chỉ số 228
58Chỉ số 2449
2Chỉ số 30
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-4-13179233715254417219
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ilin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Bychek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#7

D.Ustymenko#1

D.Ustymenko#11

D.Ustymenko#95
D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#4

D.Ustymenko#5

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#10

D.Ustymenko#55

D.Ustymenko#8

D.Ustymenko#99
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-13117518136302110117
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#16

Eguinaldo#38

Eguinaldo#74

Eguinaldo#23

Eguinaldo#20

Eguinaldo#39

Eguinaldo#29

Eguinaldo#19

Eguinaldo#9

Eguinaldo#2

Eguinaldo#24

Eguinaldo#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk5 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru Chisinau
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Stade Brestois 29
Ludogorets Razgrad0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
CSKA Sofia0 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#10#20#30#42#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#40#53#60#70
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky
Kolos Kovalivka
Veres
LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove