Ukrainian Premier League19:30 ngày 13/04/2025

FC Livyi Bereh
0 - 2

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốKolos Kovalivka
70Chỉ số 2369
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 22
32Chỉ số 2433
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-3-31297502225964471019
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Riznyk#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kogut#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kogut#27

M.Kogut#26
M.Kogut#37
M.Kogut#23

M.Kogut#9

M.Kogut#29

M.Kogut#11

M.Kogut#21
M.Kogut#31
M.Kogut#8

M.Kogut#5
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1313265916332099817
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tretyakov#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Veleten#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Oleksii·Sydorov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Oleksii·Sydorov#15

Oleksii·Sydorov#2
Oleksii·Sydorov#55

Oleksii·Sydorov#81

Oleksii·Sydorov#10

Oleksii·Sydorov#23

Oleksii·Sydorov#22

Oleksii·Sydorov#1
Oleksii·Sydorov#47

Oleksii·Sydorov#7

Oleksii·Sydorov#11

Oleksii·Sydorov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Kolos Kovalivka1 - 2
FK Aktobe Lento
Kolos Kovalivka1 - 0
FC Iberia 1999 TbilisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#10#20#30#41#53#60#70
Kolos Kovalivka
#12#22#30#42#52#60#70
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
Obolon Kyiv
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove