Ukrainian Premier League19:30 ngày 02/05/2025

FC Livyi Bereh
2 - 3

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốFC Karpaty Lviv
12Chỉ số 222
7Chỉ số 33
58Chỉ số 2421
75Chỉ số 2351
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 41
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-11297569644781721
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#27

D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko#23

D.Sukhoruchko#9

D.Sukhoruchko#25

D.Sukhoruchko#29

D.Sukhoruchko#10

D.Sukhoruchko#50

D.Sukhoruchko#22

D.Sukhoruchko#11
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-1111455212378372610
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Miroshnichenko#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Stetskov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Tanda#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Álvarez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Pidlepenets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Chachua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Neves#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Neves#33
I.Neves#41

I.Neves#28

I.Neves#20
I.Neves#2

I.Neves#14

I.Neves#95

I.Neves#18

I.Neves#35

I.Neves#3

I.Neves#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv3 - 0
FC Livyi Bereh
FC Karpaty Lviv3 - 3
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 0
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
Chornomorets Odesa
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#12#21#30#47#59#60#70
FC Karpaty Lviv
#13#21#31#43#52#60#70
Kryvbas