Ukrainian Premier League19:30 ngày 10/05/2025

Obolon Kyiv
0 - 0

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Obolon KyivChỉ sốLNZ Cherkasy
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 40
6Chỉ số 223
78Chỉ số 2377
34Chỉ số 2432
2Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-231792337544951779
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ilin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Osman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

V.Bliznichenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#21

D.Ustymenko#1

D.Ustymenko#25

D.Ustymenko#11
D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#13

D.Ustymenko#4

D.Ustymenko#24

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#10

D.Ustymenko#55

D.Ustymenko#99
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-4-22133344142367711151
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Topalov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jashari#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Thill#1 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Thill#27

O.Thill#10

O.Thill#18

O.Thill#2

O.Thill#20

O.Thill#70

O.Thill#55

O.Thill#90

O.Thill#94

O.Thill#5

O.Thill#72

O.Thill#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Veres0 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Zorya
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ CherkasyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Obolon Kyiv
#10#20#30#41#52#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#53#60#70
Rukh Vynnyky