Ukrainian Premier League22:00 ngày 03/05/2025

Veres
0 - 2

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeresChỉ sốObolon Kyiv
86Chỉ số 2351
6Chỉ số 34
0Chỉ số 212
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2425
3Chỉ số 226
41Chỉ số 2559
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Veres
Sơ đồ 4-4-223633327714101187
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Godya#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Stepanyuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Stepanyuk#22

R.Stepanyuk#44
R.Stepanyuk#39

R.Stepanyuk#89

R.Stepanyuk#47

R.Stepanyuk#29
R.Stepanyuk#78
R.Stepanyuk#24
R.Stepanyuk#80

R.Stepanyuk#17

R.Stepanyuk#95

R.Stepanyuk#99
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-2317923371544951798
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ilin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Taranukha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Taranukha#99

R.Taranukha#7

R.Taranukha#55

R.Taranukha#10

R.Taranukha#5

R.Taranukha#4

R.Taranukha#13
R.Taranukha#32

R.Taranukha#11

R.Taranukha#25

R.Taranukha#1

R.Taranukha#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv0 - 0
Veres
Veres1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv5 - 2
Veres
Veres3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Veres
Obolon Kyiv0 - 1
Veres
Obolon Kyiv0 - 2
Veres
Veres1 - 0
Obolon Kyiv
Veres1 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
FC Vorskla Poltava3 - 0
Veres
Veres2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya1 - 2
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Veres2 - 1
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC MilsamiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Veres
#10#20#32#46#55#60#70
Obolon Kyiv
#12#22#30#44#53#60#70
Kryvbas
Rukh Vynnyky
LNZ Cherkasy