Ukrainian Premier League17:00 ngày 17/05/2025

Kryvbas
1 - 0

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2455
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 210
3Chỉ số 23
5Chỉ số 225
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
114Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-133406632114229411209
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#40 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kuzyk#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Lunyov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Vakulko#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#23

D.Sosah#45

D.Sosah#7
D.Sosah#85

D.Sosah#19
D.Sosah#63

D.Sosah#30

D.Sosah#1
D.Sosah#61
D.Sosah#8
D.Sosah#17

D.Sosah#25
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-2317923371544951798
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ilin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Taranukha#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Taranukha#7

R.Taranukha#99

R.Taranukha#55

R.Taranukha#10

R.Taranukha#5

R.Taranukha#4

R.Taranukha#13
R.Taranukha#32

R.Taranukha#21

R.Taranukha#1

R.Taranukha#25

R.Taranukha#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv0 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Obolon Kyiv0 - 0
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas2 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
Kryvbas
Obolon Kyiv1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 2
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
Kryvbas3 - 0
Zorya
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
LNZ Cherkasy
Veres0 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#11#20#30#42#53#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#42#53#60#70