Ukrainian Premier League19:50 ngày 19/04/2025

FC Livyi Bereh
1 - 1

Polissya Zhytomyr
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốPolissya Zhytomyr
1Chỉ số 224
4Chỉ số 24
79Chỉ số 23104
0Chỉ số 30
48Chỉ số 2455
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-1-4-112744502225729961921
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ernest·Astakhov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Prykhodko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sukhoruchko#37

D.Sukhoruchko#26

D.Sukhoruchko#97

D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko#8
D.Sukhoruchko#2

D.Sukhoruchko#5

D.Sukhoruchko#10

D.Sukhoruchko#17

D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko#23
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-2-3-11313444153783010559
Đội hình xuất phát

O.Kudryk#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Maisuradze#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vialle#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Costa#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

B.Lednev#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Yosefi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Krushynskyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Batista#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Batista#18

F.Batista#14

F.Batista#27

F.Batista#2

F.Batista#11

F.Batista#13

F.Batista#7
F.Batista#40

F.Batista#5

F.Batista#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum ZarafshonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
FC Karpaty Lviv
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr3 - 1
Chornomorets Odesa
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#11#21#30#40#53#60#70
Polissya Zhytomyr
#11#20#30#40#54#60#70
Kryvbas
Rukh Vynnyky
Zorya