Ukrainian Premier League22:00 ngày 18/04/2025

Dynamo Kyiv
3 - 0

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốObolon Kyiv
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
77Chỉ số 2368
39Chỉ số 2436
3Chỉ số 25
60Chỉ số 2540
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-1352040324491107292211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Belovar#40 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#25
V.Vanat#47

V.Vanat#39

V.Vanat#74

V.Vanat#27

V.Vanat#51

V.Vanat#76

V.Vanat#99

V.Vanat#15

V.Vanat#18

V.Vanat#2

V.Vanat#9
Obolon Kyiv
Sơ đồ 5-3-23179233715259544921
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O. Ilin#79 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Bychek#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Bychek#11

K.Bychek#13

K.Bychek#4

K.Bychek#5

K.Bychek#23

K.Bychek#10

K.Bychek#55

K.Bychek#8

K.Bychek#99

K.Bychek#1

K.Bychek#7

K.Bychek#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv2 - 4
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 0
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Obolon Kyiv
Dynamo Kyiv5 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II5 - 1
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#13#21#30#43#53#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#41#55#60#70
Kolos Kovalivka
Veres