Ukrainian Premier League18:00 ngày 29/03/2025

FC Livyi Bereh
0 - 1

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốFK Oleksandria
0Chỉ số 40
0Chỉ số 211
0Chỉ số 30
53Chỉ số 2379
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
41Chỉ số 2559
3Chỉ số 226
15Chỉ số 2449
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-3-31244502225191896217
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

O.Synytsya#96 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shastal#17

D.Shastal#26

D.Shastal#97

D.Shastal#11
D.Shastal#31
D.Shastal#8

D.Shastal#5

D.Shastal#10

D.Shastal#29

D.Shastal#9
D.Shastal#23

D.Shastal#27
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-5-1444263024336555279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Kopyna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Juan Alvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Kovalets#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

Y.Smyrnyi#55 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Filippov#21

O.Filippov#1

O.Filippov#19

O.Filippov#10

O.Filippov#18
O.Filippov#72

O.Filippov#15

O.Filippov#16

O.Filippov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Fratria
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist 1925 KharkivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria2 - 2
CS PetrocubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#10#20#30#40#51#60#70
FK Oleksandria
#11#21#30#40#55#60#70
Dynamo Kyiv
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
Rukh Vynnyky
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove