Ukrainian Premier League23:00 ngày 07/03/2025

Zorya
2 - 1

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
57Chỉ số 2543
66Chỉ số 2348
1Chỉ số 29
29Chỉ số 2436
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-3-3132552110226529179
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

V.Belotserkovets#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

I.Gorbach#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Slesar#20

A.Slesar#97

A.Slesar#47

A.Slesar#30

A.Slesar#11

A.Slesar#53

A.Slesar#70

A.Slesar#28

A.Slesar#15

A.Slesar#4
A.Slesar#14
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-111532554479251779
Đội hình xuất phát

N.Fedorivskyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Karas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sukhanov#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Vitenchuk#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O. Ilin#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

V.Bliznichenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#10

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#11
D.Ustymenko#97

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#37
D.Ustymenko#70

D.Ustymenko#95
D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#4

D.Ustymenko#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv2 - 2
Zorya
Obolon Kyiv0 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 2
Zorya
Obolon Kyiv2 - 4
Zorya
Zorya1 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Zorya
Zorya1 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
Zorya
Zorya2 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
Miedz Legnica2 - 1
Zorya
Zorya0 - 4
FK Buducnost Podgorica
Wisla Krakow2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya2 - 1
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 3
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 0
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#42#51#60#70
Obolon Kyiv
#11#20#30#42#59#60#70
Dynamo Kyiv
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas
Veres
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove