Ukrainian Premier League22:00 ngày 25/04/2025

Zorya
2 - 1

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốFC Livyi Bereh
73Chỉ số 2370
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 24
49Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-3-2-1132551547976227528
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Trontelj#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Dryshlyuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Vantukh#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Korablin#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

D. Antyuh#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Budkivskyi#30

P.Budkivskyi#9

P.Budkivskyi#10

P.Budkivskyi#53
P.Budkivskyi#20

P.Budkivskyi#70

P.Budkivskyi#17

P.Budkivskyi#29
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-1-4-112750972225962944721
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ernest·Astakhov#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Prykhodko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Sukhoruchko#2

D.Sukhoruchko#6
D.Sukhoruchko#8

D.Sukhoruchko#5

D.Sukhoruchko#10

D.Sukhoruchko#11

D.Sukhoruchko#17

D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko#23

D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Kryvbas3 - 0
Zorya
Zorya1 - 2
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo BatumiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti PotiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#12#21#30#43#58#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#43#54#60#70
FC Karpaty Lviv
FC Inhulets Petrove