Ukrainian Premier League19:30 ngày 04/04/2025

FC Inhulets Petrove
0 - 1

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốObolon Kyiv
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
37Chỉ số 2440
5Chỉ số 25
50Chỉ số 2348
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 3-4-312423920421710859
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
V.Dubiley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Dykhtiaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
I.Hadzhuk#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
V.Katrych#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Pyatov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Mogylnyi#59 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Mogylnyi#87
B.Mogylnyi#88
B.Mogylnyi#44

B.Mogylnyi#36

B.Mogylnyi#21
B.Mogylnyi#11
B.Mogylnyi#7
B.Mogylnyi#99

B.Mogylnyi#6
B.Mogylnyi#14
B.Mogylnyi#97
Obolon Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-131113371595792517219
Đội hình xuất phát
D. Marchenko#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M. Hryso#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pryimak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Dubko#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Stasiuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kurko#95 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O. Ilin#79 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Grusha#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Chernenko#17 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Bychek#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ustymenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ustymenko#13
D.Ustymenko#32

D.Ustymenko#2

D.Ustymenko#7

D.Ustymenko#4

D.Ustymenko#5

D.Ustymenko#23

D.Ustymenko#10

D.Ustymenko#55

D.Ustymenko#8

D.Ustymenko#99

D.Ustymenko#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv2 - 1
FC Inhulets Petrove
Obolon Kyiv1 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 0
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove3 - 2
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 1
FC Inhulets Petrove
Obolon Kyiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv4 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos Kovalivka
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 6
FC Shakhtar DonetskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
LKS Lodz3 - 0
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#10#20#30#43#55#60#70
Obolon Kyiv
#11#21#30#41#55#60#70
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh