Ukrainian Premier League17:00 ngày 07/05/2025

Kryvbas
4 - 0

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốFC Livyi Bereh
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2449
7Chỉ số 222
64Chỉ số 2536
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
87Chỉ số 23102
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-13376635511102120289
Đội hình xuất phát

A.Klishchuk#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B. Konaté#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Romanchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Khomchenovskyi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.Kuzyk#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Mykytyshyn#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Mendoza#28 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sosah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sosah#22
D.Sosah#17

D.Sosah#23
D.Sosah#85
D.Sosah#63

D.Sosah#30
D.Sosah#61

D.Sosah#27

D.Sosah#94

D.Sosah#45
D.Sosah#43

D.Sosah#19

D.Sosah#14

D.Sosah#1

D.Sosah#25
D.Sosah#8

D.Sosah#40
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-11244502218257961721
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kogut#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#26
D.Sukhoruchko#23
D.Sukhoruchko#37

D.Sukhoruchko#9

D.Sukhoruchko#19

D.Sukhoruchko#10
D.Sukhoruchko#8

D.Sukhoruchko#29

D.Sukhoruchko#6

D.Sukhoruchko#97

D.Sukhoruchko#27

D.Sukhoruchko#11
D.Sukhoruchko#31

D.Sukhoruchko#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 3
Veres
Sogndal2 - 2
Kryvbas
Kryvbas4 - 1
Levadia Tallinn
Kryvbas1 - 5
Randers FC
Orebro SK1 - 2
Kryvbas
Kalmar2 - 0
Kryvbas
Tromso IL1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
NK Olimpija LjubljanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
Fratria
FC Livyi Bereh3 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#14#21#30#41#55#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#41#52#60#70
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
LNZ Cherkasy