Ukrainian Premier League19:30 ngày 12/05/2025

FC Inhulets Petrove
2 - 1

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốFC Livyi Bereh
40Chỉ số 2457
2Chỉ số 228
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
75Chỉ số 23105
4Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
0Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-1-4-11288421769208799
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K. Svystun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Dubiley#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Malysh#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

O.Pushkaryov#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
Faraseenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
S.Kyslenko#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kyslenko#36
S.Kyslenko#44
S.Kyslenko#87

S.Kyslenko#10
S.Kyslenko#97
S.Kyslenko#59
S.Kyslenko#14
S.Kyslenko#19
S.Kyslenko#42
S.Kyslenko#55

S.Kyslenko#3

S.Kyslenko#21
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-112502261884479621
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Dedukh#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
Diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#97

D.Sukhoruchko#11

D.Sukhoruchko#5

D.Sukhoruchko#10

D.Sukhoruchko#29

D.Sukhoruchko#25

D.Sukhoruchko#19

D.Sukhoruchko#9
D.Sukhoruchko#23

D.Sukhoruchko#26

D.Sukhoruchko#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Livyi Bereh0 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Livyi Bereh3 - 0
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi BerehĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 4
Dynamo Kyiv
FC Inhulets Petrove1 - 0
Zorya
FC Inhulets Petrove0 - 1
FK Oleksandria
FC Inhulets Petrove0 - 0
LNZ Cherkasy
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 3
FC Karpaty Lviv
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi BerehĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#12#21#30#40#54#60#70
FC Livyi Bereh
#11#20#30#42#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
FC Vorskla Poltava