Ukrainian Premier League19:30 ngày 06/04/2025

Dynamo Kyiv
2 - 0

FC Livyi Bereh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốFC Livyi Bereh
104Chỉ số 2354
60Chỉ số 2428
5Chỉ số 224
2Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
6Chỉ số 25
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-2-3-135204324491107292211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dubinchak#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#40

V.Vanat#2
V.Vanat#71

V.Vanat#15

V.Vanat#76

V.Vanat#51

V.Vanat#27

V.Vanat#39

V.Vanat#25

V.Vanat#6

V.Vanat#45

V.Vanat#9
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 5-4-11244975022192529967
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

E.Banada#44 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Semenov#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

V.Shapoval#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Prykhodko#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Synytsya#96 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Shastal#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Shastal#27

D.Shastal#26
D.Shastal#23

D.Shastal#17

D.Shastal#10

D.Shastal#5
D.Shastal#8

D.Shastal#21

D.Shastal#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija TetovoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Chornomorets Odesa0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Sheriff Tiraspol0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 2
FC Kolkheti Poti
FC Livyi Bereh1 - 1
Qizilqum Zarafshon
FC Samgurali Tskhaltubo2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh3 - 0
FratriaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#12#21#30#40#56#60#70
FC Livyi Bereh
#10#20#30#43#55#60#70
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove