Ukrainian Premier League18:00 ngày 11/03/2025

FK Oleksandria
4 - 0

Obolon Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK OleksandriaChỉ sốObolon Kyiv
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
1Chỉ số 30
4Chỉ số 210
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
55Chỉ số 2416
92Chỉ số 2364
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-5-14442631243315519279
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juan Alvina#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Filippov#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Filippov#72

O.Filippov#18

O.Filippov#10

O.Filippov#59

O.Filippov#30
O.Filippov#49

O.Filippov#1

O.Filippov#40

O.Filippov#16

O.Filippov#22

O.Filippov#20
O.Filippov#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Obolon Kyiv0 - 0
FK Oleksandria
Obolon Kyiv0 - 3
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 2
Obolon Kyiv
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
FK Oleksandria3 - 0
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv1 - 3
FK Oleksandria
Obolon Kyiv1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria1 - 3
Riga FC
FK Oleksandria3 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FK Oleksandria2 - 2
CS Petrocub
FK Oleksandria2 - 3
FK Liepaja
FK Oleksandria4 - 0
SGV Freiberg
Wisla Plock0 - 3
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Obolon Kyiv
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Obolon Kyiv0 - 0
Polissya Zhytomyr
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv2 - 1
FC Milsami
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
Wisla Krakow2 - 3
Obolon Kyiv
LKS Lodz3 - 0
Obolon Kyiv
FK Septemvri Sofia3 - 0
Obolon Kyiv
Rukh Vynnyky1 - 3
Obolon KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Oleksandria
#14#23#30#41#59#60#70
Obolon Kyiv
#10#20#30#40#52#60#70
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv
Kryvbas
Veres
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove