Ukrainian Premier League19:30 ngày 18/05/2025

FC Livyi Bereh
1 - 0

Rukh Vynnyky
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Livyi BerehChỉ sốRukh Vynnyky
46Chỉ số 2452
2Chỉ số 30
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
6Chỉ số 28
91Chỉ số 2392
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Livyi Bereh
Sơ đồ 4-2-3-11297564425198721
Đội hình xuất phát

M.Mekhaniv#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O. Sokolov#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Yakimiv#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Samar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.S.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Banada#44 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Kosovskyi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Kogut#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Diego#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Shastal#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#96

D.Sukhoruchko#31

D.Sukhoruchko#22

D.Sukhoruchko#50

D.Sukhoruchko#10

D.Sukhoruchko#29
D.Sukhoruchko#37

D.Sukhoruchko#23

D.Sukhoruchko#9

D.Sukhoruchko#17
Rukh Vynnyky
Sơ đồ 4-1-4-128759249315112919899
Đội hình xuất phát

Y.Klymenko#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kitela#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Slyubyk#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Kholod#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Roman#93 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Pidgurskyi#15 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

V.Runich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Didyk#29 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M. Karabin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Faal#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Faal#73
B.Faal#18
B.Faal#34

B.Faal#16

B.Faal#9

B.Faal#10

B.Faal#23

B.Faal#25

B.Faal#1

B.Faal#78

B.Faal#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Livyi Bereh
FC Inhulets Petrove2 - 1
FC Livyi Bereh
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 3
FC Karpaty Lviv
Zorya2 - 1
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh1 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh0 - 2
Kolos Kovalivka
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
FC Livyi Bereh2 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky2 - 0
Veres
Rukh Vynnyky0 - 0
Kryvbas
Chornomorets Odesa1 - 2
Rukh Vynnyky
FC Karpaty Lviv3 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka0 - 1
Rukh Vynnyky
Rukh Vynnyky0 - 1
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 2
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Livyi Bereh
#11#21#30#42#56#60#70
Rukh Vynnyky
#10#20#30#40#58#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv