Hungary Fizz Liga20:00 ngày 21/03/2026

Nyiregyhaza
3 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốDiosgyor VTK
32Chỉ số 2433
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 33
94Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
7Chỉ số 25
54Chỉ số 2546
5Chỉ số 225
3Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 4
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Debreceni VSC1 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 4
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#13#20#30#40#57#60#70
Diosgyor VTK
#11#20#30#43#55#60#70