Hungary Fizz Liga20:00 ngày 21/02/2026

Nyiregyhaza
2 - 2

Kisvárda Master Good FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốKisvárda Master Good FC
0Chỉ số 32
105Chỉ số 2387
6Chỉ số 23
7Chỉ số 224
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2431
5Chỉ số 213
9Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-263981531662412147926
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jovanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tijani#33

M.Tijani#44

M.Tijani#70

M.Tijani#55

M.Tijani#34

M.Tijani#57

M.Tijani#20

M.Tijani#23

M.Tijani#10
M.Tijani#17

M.Tijani#18

M.Tijani#6
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-2-3-13032650568011142995
Đội hình xuất phát

I.Popovych#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Jovičić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Oláh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Chlumecky#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Popoola#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Bíró#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Pintér#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Pintér#42

A.Pintér#23

A.Pintér#16

A.Pintér#55

A.Pintér#86

A.Pintér#10

A.Pintér#8
A.Pintér#96

A.Pintér#70

A.Pintér#1

A.Pintér#24

A.Pintér#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Nyiregyhaza
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza2 - 0
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC5 - 1
Michalovce
Kisvárda Master Good FC3 - 1
Michalovce
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 0
Kisvárda Master Good FC
Caykur Rizespor2 - 1
Kisvárda Master Good FC
FK Dukla Praha1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#12#21#30#40#56#60#70
Kisvárda Master Good FC
#12#22#30#42#53#60#70
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC