Hungary Cup02:00 ngày 12/02/2026

Paksi FC
2 - 6

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốDiosgyor VTK
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
3Chỉ số 32
7Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
5Chỉ số 221
56Chỉ số 2443
101Chỉ số 23105
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
178181724142629522
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ádám#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Balogh#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Gyurkits#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinora#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lenzsér#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Silye#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tóth#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vécsei#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Windecker#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Windecker#3

J.Windecker#11

J.Windecker#9

J.Windecker#19

J.Windecker#21
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Diosgyor VTK0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Paksi FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Paksi FC
Diosgyor VTK1 - 4
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Paksi FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Debreceni VSC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Widzew lodz2 - 1
Paksi FC
Radnicki Nis0 - 0
Paksi FC
Ludogorets Razgrad3 - 2
Paksi FC
Sumgayit FK1 - 5
Paksi FC
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger AC
Diosgyor VTK1 - 4
FK Bodo/Glimt
Racing Genk3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#12#22#30#43#55#60#70
Diosgyor VTK
#16#24#30#42#53#60#70