Hungary Fizz Liga18:45 ngày 07/02/2026

Diosgyor VTK
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốGyőri ETO FC
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
69Chỉ số 23114
28Chỉ số 2463
5Chỉ số 229
5Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 31
4Chỉ số 26
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-2-3-130853442225197411236
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
bence szakos#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Esiti#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Holdampf#25 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Babos#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Colley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Bardos#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Bardos#62

B.Bardos#9

B.Bardos#93

B.Bardos#68

B.Bardos#32

B.Bardos#20

B.Bardos#15
B.Bardos#70

B.Bardos#16

B.Bardos#31

B.Bardos#47

B.Bardos#24
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-2-3-11662124238271180107
Đội hình xuất phát

B.Megyeri#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tóth#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Csinger#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laszlovingler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Vitális#27 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
Nfansu Njie#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Benbouali#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Benbouali#99

N.Benbouali#19

N.Benbouali#17

N.Benbouali#37

N.Benbouali#76

N.Benbouali#18

N.Benbouali#96

N.Benbouali#47
N.Benbouali#64

N.Benbouali#25
N.Benbouali#90
N.Benbouali#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 4
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Győri ETO FC
Diosgyor VTK3 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger AC
Diosgyor VTK1 - 4
FK Bodo/Glimt
Racing Genk3 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 1
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Győri ETO FC
SK Rapid Wien0 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC0 - 7
KFC Komarno
NK Osijek2 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Partizan Belgrade
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 3
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#20#30#45#54#60#70
Győri ETO FC
#11#21#30#41#56#60#70
Paksi FC
Ujpest FC
Zalaegerszegi TE