Hungary Fizz Liga22:15 ngày 01/03/2026

Puskas Akademia FC
1 - 2

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puskas Akademia FCChỉ sốNyiregyhaza
2Chỉ số 214
0Chỉ số 81
7Chỉ số 24
5Chỉ số 225
1Chỉ số 36
71Chỉ số 2474
112Chỉ số 2390
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Puskas Akademia FC
Sơ đồ 4-2-3-1119662230621778257
Đội hình xuất phát

P.Szappanos#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Favorov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Markgraf#66 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Szolnoki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Magyar#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Duarte#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Harutyunyan#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Kevin·Mondovics#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Lukács#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Z.Nagy#25 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

J.Fameyeh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Fameyeh#15
J.Fameyeh#5

J.Fameyeh#20
J.Fameyeh#96

J.Fameyeh#10

J.Fameyeh#74

J.Fameyeh#24

J.Fameyeh#90

J.Fameyeh#16
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-26398153162412107926
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Toma#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Jovanov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tijani#17

M.Tijani#57

M.Tijani#14

M.Tijani#23

M.Tijani#70

M.Tijani#55

M.Tijani#34

M.Tijani#44

M.Tijani#33

M.Tijani#66

M.Tijani#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 0
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza0 - 3
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puskas Akademia FC
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC1 - 2
Paksi FC
Puskas Akademia FC0 - 1
FC Slovan Liberec
Legia Warszawa1 - 1
Puskas Akademia FC
Puskas Akademia FC0 - 1
Racing Genk
Puskas Akademia FC1 - 3
KVSK Lommel
Győri ETO FC2 - 0
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puskas Akademia FC
#11#20#30#41#57#60#70
Nyiregyhaza
#12#21#30#46#54#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Diosgyor VTK