Hungary Fizz Liga00:30 ngày 09/03/2026

Nyiregyhaza
1 - 3

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốFerencvarosi TC
6Chỉ số 25
1Chỉ số 222
37Chỉ số 2446
2Chỉ số 32
89Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2557
3Chỉ số 219
0Chỉ số 80
5Chỉ số 375
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC7 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Ferencvarosi TC
Nyiregyhaza0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 1
Nyiregyhaza
Ferencvarosi TC0 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 4
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Puskas Akademia FC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC2 - 0
Ludogorets Razgrad
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad2 - 1
Ferencvarosi TC
Zalaegerszegi TE3 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC4 - 0
Csakvari TK
Ferencvarosi TC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Nottingham Forest4 - 0
Ferencvarosi TCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#21#30#42#56#60#70
Ferencvarosi TC
#13#22#30#42#55#60#70
Győri ETO FC
Debreceni VSC
Diosgyor VTK