Hungary Fizz Liga21:30 ngày 15/02/2026

Kazincbarcika
0 - 4

Nyiregyhaza
Thống kê
Thống kê trận đấu
KazincbarcikaChỉ sốNyiregyhaza
0Chỉ số 40
81Chỉ số 2379
4Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
31Chỉ số 2441
2Chỉ số 218
3Chỉ số 31
2Chỉ số 24
0Chỉ số 81
4Chỉ số 371
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza0 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika1 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Kazincbarcika
Nyiregyhaza3 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
FC Ajka0 - 1
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK Kosice
Kazincbarcika1 - 0
Karcagi SE
Michalovce2 - 2
Kazincbarcika
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 0
NyiregyhazaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kazincbarcika
#10#20#30#43#52#60#70
Nyiregyhaza
#14#23#30#41#54#60#70
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC
Puskas Akademia FC