Hungary Fizz Liga23:15 ngày 08/02/2026

Nyiregyhaza
4 - 2

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốMTK Budapest
47Chỉ số 2418
3Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
108Chỉ số 2390
1Chỉ số 80
6Chỉ số 21
7Chỉ số 212
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
11Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 4-4-263981531661012147926
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Benczenleitner#66 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

N.Antonov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tijani#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Tijani#20
M.Tijani#21

M.Tijani#6

M.Tijani#18
M.Tijani#17
M.Tijani#22

M.Tijani#23

M.Tijani#44

M.Tijani#70

M.Tijani#24

M.Tijani#33
MTK Budapest
Sơ đồ 4-5-147242530396880717
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Varju#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jurek#39 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

R.Polievka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Polievka#22

R.Polievka#21

R.Polievka#15

R.Polievka#18

R.Polievka#27

R.Polievka#20

R.Polievka#11

R.Polievka#14

R.Polievka#24

R.Polievka#29

R.Polievka#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Nyiregyhaza
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Zalaegerszegi TE0 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Ujpest FC
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SE
Zalaegerszegi TE1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Paksi FC3 - 1
MTK Budapest
Győri ETO FC3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK4 - 0
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#14#21#30#42#56#60#70
MTK Budapest
#12#22#30#41#51#60#70
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC