Hungary Fizz Liga19:30 ngày 08/03/2026

MTK Budapest
1 - 1

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
MTK BudapestChỉ sốDiosgyor VTK
3Chỉ số 214
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
131Chỉ số 2399
68Chỉ số 2440
3Chỉ số 33
2Chỉ số 226
11Chỉ số 23
0Chỉ số 81
7Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
MTK Budapest
Sơ đồ 4-2-3-1472642530806810711
Đội hình xuất phát

K.Hegyi#47 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Armalas#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Beriashvili#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kádár#25 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Vitályos#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Zeljkovic#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kata#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

H.Nemeth#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Bognár#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Adin molnar#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Jurina#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Jurina#24

M.Jurina#21

M.Jurina#3

M.Jurina#15

M.Jurina#17

M.Jurina#18

M.Jurina#27

M.Jurina#20

M.Jurina#14
M.Jurina#12

M.Jurina#29
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-4-230853622205044231174
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
bence szakos#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Esiti#44 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Colley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Babos#74 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Babos#93

B.Babos#32

B.Babos#19
B.Babos#21

B.Babos#62

B.Babos#68
B.Babos#86

B.Babos#9

B.Babos#25

B.Babos#16
B.Babos#17

B.Babos#31

B.Babos#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK4 - 0
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
Debreceni VSC2 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Ferencvarosi TC
MTK Budapest2 - 2
Puskas Akademia FC
MTK Budapest1 - 2
Kecskemeti TE
Nyiregyhaza4 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC2 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 0
FC Ajka
MTK Budapest2 - 2
Videoton FC Fehérvár
MTK Budapest5 - 2
Kozarmisleny SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger AC
Diosgyor VTK1 - 4
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
MTK Budapest
#11#20#30#43#511#60#70
Diosgyor VTK
#11#21#30#43#53#60#70