Hungary Fizz Liga23:45 ngày 13/03/2026

Diosgyor VTK
0 - 4

Kazincbarcika
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốKazincbarcika
97Chỉ số 2388
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
5Chỉ số 224
37Chỉ số 2429
6Chỉ số 22
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-4-130853622447420502311
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

bence szakos#85 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Esiti#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Babos#74 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Agoston·Benyei#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

M.Pető#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Colley#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Colley#68

L.Colley#25

L.Colley#93

L.Colley#8

L.Colley#9

L.Colley#24

L.Colley#31
L.Colley#17

L.Colley#16

L.Colley#19

L.Colley#32
Kazincbarcika
Sơ đồ 4-4-289172145182723104270
Đội hình xuất phát

B.Kocsis#89 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.T.Nyíri#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Radkowski#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Nagy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Racz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Schuszter#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Pukhtieiev#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.J.Kartik#10 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

N.Könyves#42 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Ubochioma#70 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Ubochioma#9
Ubochioma#78
Ubochioma#88

Ubochioma#6

Ubochioma#13

Ubochioma#15

Ubochioma#25

Ubochioma#91

Ubochioma#1

Ubochioma#12
Ubochioma#99

Ubochioma#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika2 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
Kazincbarcika
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 0
Kazincbarcika
Kazincbarcika1 - 1
Diosgyor VTK
Kazincbarcika3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Budapest Honved FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC2 - 1
Diosgyor VTK
Paksi FC1 - 2
Diosgyor VTK
Paksi FC2 - 6
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC3 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Wolfsberger ACĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 3
Debreceni VSC
Kazincbarcika0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 2
Puskas Akademia FC
Kazincbarcika0 - 4
Nyiregyhaza
FC Ajka0 - 1
Kazincbarcika
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
MTK Budapest1 - 3
Kazincbarcika
Kazincbarcika0 - 1
Zalaegerszegi TE
Kazincbarcika3 - 1
FK KosiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#10#20#31#42#56#60#70
Kazincbarcika
#14#22#30#43#52#60#70