Hungary Fizz Liga18:30 ngày 24/01/2026

Nyiregyhaza
1 - 1

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốUjpest FC
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
81Chỉ số 2378
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2441
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 212
5Chỉ số 28
3Chỉ số 226
4Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Nyiregyhaza
Sơ đồ 3-5-2639815311055121466934
Đội hình xuất phát

D.Kovács#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Drešković#98 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Temesvári#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Katona#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Manner#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Katona#55 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Kovacs#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Nagy#14 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

B.Benczenleitner#66 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Kvasina#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Edomwonyi#34 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Edomwonyi#18
B.Edomwonyi#17

B.Edomwonyi#70

B.Edomwonyi#20

B.Edomwonyi#7

B.Edomwonyi#26

B.Edomwonyi#6

B.Edomwonyi#44
B.Edomwonyi#22
B.Edomwonyi#21

B.Edomwonyi#4
Ujpest FC
Sơ đồ 4-4-22323094551718673488
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Bodnár#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Stronati#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Fiola#55 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Lacoux#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Tučič#34 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Ljujic#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Ljujic#33

M.Ljujic#39

M.Ljujic#22

M.Ljujic#10

M.Ljujic#1

M.Ljujic#27

M.Ljujic#5

M.Ljujic#44

M.Ljujic#77

M.Ljujic#31

M.Ljujic#9

M.Ljujic#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC3 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 4
FC Hradec Králové
Nyiregyhaza0 - 0
Levski Sofia
Nyiregyhaza1 - 5
MFK Karviná
Nyiregyhaza0 - 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Paksi FC2 - 1
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 1
Győri ETO FC
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 3
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC1 - 3
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Mezokovesd Zsory FC1 - 2
Ujpest FC
FK Kosice1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 1
Kazincbarcika
MTK Budapest3 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 2
Zalaegerszegi TE
Kisvárda Master Good FC3 - 0
Ujpest FC
Paksi FC1 - 3
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 3
Győri ETO FC
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#21#31#41#55#60#70
Ujpest FC
#11#21#30#40#58#60#70