Hungary Fizz Liga01:15 ngày 24/08/2025

Nyiregyhaza
1 - 4

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
NyiregyhazaChỉ sốDiosgyor VTK
7Chỉ số 228
50Chỉ số 2550
3Chỉ số 215
57Chỉ số 2434
2Chỉ số 31
6Chỉ số 23
0Chỉ số 82
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2397
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza0 - 2
Diosgyor VTK
Nyiregyhaza1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK4 - 2
Nyiregyhaza
Diosgyor VTK2 - 4
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
NyiregyhazaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nyiregyhaza
Debreceni VSC1 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Puskas Akademia FC3 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza1 - 0
Mezokovesd Zsory FC
Vasas FC2 - 2
Nyiregyhaza
Nyiregyhaza3 - 0
Karcagi SE
Nyiregyhaza3 - 0
DEAC
Nyiregyhaza1 - 1
NK Lokomotiva Zagreb
Nyiregyhaza0 - 5
Bohemians Praha 1905Đối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
FK Kosice
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis Brno
SV Ried1 - 1
Diosgyor VTK
SK Slavia Praha2 - 0
Diosgyor VTK
Maccabi Haifa1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK5 - 0
Eger SEĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nyiregyhaza
#11#20#30#42#56#60#70
Diosgyor VTK
#14#21#30#41#53#60#70
Paksi FC
Győri ETO FC